menu_book
見出し語検索結果 "thất nghiệp" (1件)
thất nghiệp
日本語
名失業
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
ベトナムでの失業率は高い
swap_horiz
類語検索結果 "thất nghiệp" (2件)
người thất nghiệp
日本語
名失業者
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
失業者数が増加しつつある
tiền bảo hiểm thất nghiệp
日本語
名失業保険料
format_quote
フレーズ検索結果 "thất nghiệp" (2件)
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
ベトナムでの失業率は高い
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
失業者数が増加しつつある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)